平息píng xīHán Việt: BÌNH TỨCHSK 7Bộ: 广v, vnNghĩa tiếng Việt1.(gió, v.v.) lắng xuống2.dịu đi3.dập tắt4.hòa giải (tranh chấp, v.v.)5.trấn áp (nổi loạn, v.v.) Luyện viết chữ 平息 theo nét (miễn phí)