平PíngHán Việt: BÌNHHSK 5Bộ: 广a, vNghĩa tiếng Việt1.phẳng2.bằng3.ngang4.hòa (điểm số)5.kết quả hòa6.điềm tĩnh7.yên bình Luyện viết chữ 平 theo nét (miễn phí)