平静píng jìngHán Việt: BÌNH TĨNHHSK 5Bộ: 广a, an, adPhồn thể: 平靜Nghĩa tiếng Việt1.tĩnh lặng2.không bị quấy rầy3.thanh thản Luyện viết chữ 平静 theo nét (miễn phí)