庄园zhuāng yuánHán Việt: CHĂNG VIÊNHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 莊園Nghĩa tiếng Việt1.trang viên2.đất phong3.biệt thự và công viên Luyện viết chữ 庄园 theo nét (miễn phí)