庄重zhuāng zhòngHán Việt: CHĂNG TRỌNGHSK 6Bộ: 广a, anPhồn thể: 莊重Nghĩa tiếng Việt1.nghiêm trang2.trang nghiêm3.đáng kính Luyện viết chữ 庄重 theo nét (miễn phí)