庄严zhuāng yánHán Việt: CHĂNG NGHIÊMHSK 6Bộ: 广a, adPhồn thể: 莊嚴Nghĩa tiếng Việt1.trang nghiêm2.trang trọng Luyện viết chữ 庄严 theo nét (miễn phí)