序xùHán Việt: TỰHSK 7Bộ: 广n, gNghĩa tiếng Việt1.(hình vị hạn chế) thứ tự2.trình tự3.(hình vị hạn chế) mở đầu4.ban đầu5.lời nói đầu Luyện viết chữ 序 theo nét (miễn phí)