秩序zhì xùHán Việt: TRẬT TỰHSK 5Bộ: 禾nNghĩa tiếng Việt1.trật tự (ngăn nắp)2.trật tự (theo thứ tự)3.trật tự xã hội4.tình trạng (của xã hội) Luyện viết chữ 秩序 theo nét (miễn phí)