循序渐进xún xù jiàn jìnHSK 6Bộ: 彳vPhồn thể: 循序漸進Nghĩa tiếng Việt1.tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ)2.tiến bộ vững chắc từng chút một Luyện viết chữ 循序渐进 theo nét (miễn phí)