废品fèi pǐnHán Việt: PHẾ PHẨMHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 廢品Nghĩa tiếng Việt1.sản phẩm lỗi2.hàng loại hai3.phế liệu4.vật liệu bỏ đi Luyện viết chữ 废品 theo nét (miễn phí)