废fèiHán Việt: PHẾHSK 7Bộ: 广g, vPhồn thể: 廢Nghĩa tiếng Việt1.bãi bỏ2.từ bỏ3.hủy bỏ4.vứt bỏ5.phế truất6.loại bỏ7.tàn tật8.bị bỏ hoang9.lãng phí Luyện viết chữ 废 theo nét (miễn phí)