废物fèi wùHán Việt: PHẾ VẬTHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 廢物Nghĩa tiếng Việt1.rác rưởi2.vật liệu phế thải3.người vô dụng Luyện viết chữ 废物 theo nét (miễn phí)