廉洁lián jiéHán Việt: LIÊM CÁTHSK 6Bộ: 广aPhồn thể: 廉潔Nghĩa tiếng Việt1.liêm khiết2.không thể hối lộ3.trung thực Luyện viết chữ 廉洁 theo nét (miễn phí)