纯洁chún jiéHán Việt: THUẦN CÁTHSK 6Bộ: 纟a, v, anPhồn thể: 純潔Nghĩa tiếng Việt1.thuần khiết2.trong sạch và liêm chính3.làm cho tinh khiết Luyện viết chữ 纯洁 theo nét (miễn phí)