归根到底guī gēn dào dǐHSK 6Bộ: 彐lPhồn thể: 歸根到底Nghĩa tiếng Việt1.sau cùng2.phân tích cuối cùng3.rốt cuộc Luyện viết chữ 归根到底 theo nét (miễn phí)