根gēnHán Việt: CĂNHSK 5Bộ: 木q, nNghĩa tiếng Việt1.rễ2.cơ sở3.lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar4.gốc (hoá học) Luyện viết chữ 根 theo nét (miễn phí)