根本gēn běnHán Việt: CĂN BẢNHSK 5Bộ: 木d, n, aNghĩa tiếng Việt1.cơ bản2.cơ sở3.gốc rễ4.đơn giản5.tuyệt đối (không)6.(không) chút nào Luyện viết chữ 根本 theo nét (miễn phí)