彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHán Việt: BĂN BĂN HỮU LỄHSK 7Bộ: 彡lPhồn thể: 彬彬有禮Nghĩa tiếng Việt1.nhã nhặn và lịch sự2.phong nhã Luyện viết chữ 彬彬有礼 theo nét (miễn phí)