往返wǎng fǎnHán Việt: VÃNG PHẢNHSK 5Bộ: 彳v, vnNghĩa tiếng Việt1.đi tới lui2.đi qua lại3.làm một chuyến khứ hồi Luyện viết chữ 往返 theo nét (miễn phí)