过往guò wǎngHán Việt: QUÁ VÃNGHSK 7Bộ: 辶vn, vPhồn thể: 過往Nghĩa tiếng Việt1.đi qua lại2.có quan hệ thân thiết3.trong quá khứ4.trước đây Luyện viết chữ 过往 theo nét (miễn phí)