忧虑yōu lǜHán Việt: ƯU LỰHSK 7Bộ: 忄v, vnPhồn thể: 憂慮Nghĩa tiếng Việt1.lo âu2.sự lo lắng (về) Luyện viết chữ 忧虑 theo nét (miễn phí)