总而言之zǒng ér yán zhīHán Việt: TỔNG NHI NGÔN CHIHSK 6Bộ: 心cPhồn thể: 總而言之Nghĩa tiếng Việt1.tóm lại2.nói ngắn gọn3.nói đơn giản Luyện viết chữ 总而言之 theo nét (miễn phí)