而且ér qiěHán Việt: NHI THẢHSK 3Bộ: 而cNghĩa tiếng Việt1.(không những ...) mà còn2.hơn nữa3.thêm vào đó4.hơn thế nữa Luyện viết chữ 而且 theo nét (miễn phí)