总裁zǒng cáiHán Việt: TỔNG TÀIHSK 5Bộ: 心nPhồn thể: 總裁Nghĩa tiếng Việt1.chủ tịch2.tổng giám đốc (của một công ty, v.v.) Luyện viết chữ 总裁 theo nét (miễn phí)