制裁zhì cáiHán Việt: CHẾ TÀIHSK 6Bộ: 刂vn, vNghĩa tiếng Việt1.trừng phạt2.sự trừng phạt3.biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế) Luyện viết chữ 制裁 theo nét (miễn phí)