裁cáiHán Việt: TÀIHSK 7Bộ: 衣vNghĩa tiếng Việt1.cắt ra (như cắt áo)2.cắt3.tỉa4.giảm5.bớt6.cắt giảm (ví dụ: nhân viên)7.quyết định8.phán quyết Luyện viết chữ 裁 theo nét (miễn phí)