患huànHán Việt: HOẠNHSK 7Bộ: 心v, gNghĩa tiếng Việt1.bị (bệnh)2.mắc (bệnh)3.bất hạnh4.rắc rối5.nguy hiểm6.lo lắng Luyện viết chữ 患 theo nét (miễn phí)