患有huàn yǒuHán Việt: HOẠN HỮUHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.mắc (bệnh)2.bị ảnh hưởng bởi3.chịu đựng Luyện viết chữ 患有 theo nét (miễn phí)