隐患yǐn huànHSK 6Bộ: 阝nPhồn thể: 隱患Nghĩa tiếng Việt1.nguy hiểm tiềm ẩn2.bị hư hại ẩn giấu3.điều không may không thấy trên bề mặt Luyện viết chữ 隐患 theo nét (miễn phí)