纪念jì niànHán Việt: KỈ NIỆMHSK 5Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 紀念Nghĩa tiếng Việt1.tưởng niệm2.tôn vinh ký ức của3.quà lưu niệm4.kỷ vật5.đồ lưu niệm Luyện viết chữ 纪念 theo nét (miễn phí)