意味着yì wèi zheHán Việt: Ý VỊ TRƯỚCHSK 6Bộ: 心vPhồn thể: 意味著Nghĩa tiếng Việt1.có nghĩa2.là3.bao hàm Luyện viết chữ 意味着 theo nét (miễn phí)