着zheHán Việt: TRƯỚCHSK 2Bộ: 目u, v, n, qPhồn thể: 著Nghĩa tiếng Việt1.(trợ từ) đang2.đương — V+着 (zhe)3.cũng đọc zháo (睡着), zhuó (mặc) Luyện viết chữ 着 theo nét (miễn phí)