慢性màn xìngHán Việt: MẠN TÍNHHSK 6Bộ: 忄bNghĩa tiếng Việt1.chậm và kiên nhẫn2.mãn tính (bệnh)3.tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm) Luyện viết chữ 慢性 theo nét (miễn phí)