性感xìng gǎnHán Việt: TÍNH CẢMHSK 6Bộ: 忄a, nNghĩa tiếng Việt1.sự quyến rũ2.tính gợi cảm3.tình dục4.quyến rũ Luyện viết chữ 性感 theo nét (miễn phí)