慰劳wèi láoHSK 7Bộ: 心vPhồn thể: 慰勞Nghĩa tiếng Việt1.bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)2.an ủi Luyện viết chữ 慰劳 theo nét (miễn phí)