疲劳pí láoHSK 5Bộ: 疒a, an, adPhồn thể: 疲勞Nghĩa tiếng Việt1.mệt mỏi2.một cách mệt mỏi3.sự mệt mỏi Luyện viết chữ 疲劳 theo nét (miễn phí)