成群结队chéng qún jié duìHán Việt: THÀNH QUẦN KẾT ĐỘIHSK 7Bộ: 戈lPhồn thể: 成群結隊Nghĩa tiếng Việt1.tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ)2.số lượng lớn3.nhóm đông người Luyện viết chữ 成群结队 theo nét (miễn phí)