结束jié shùHán Việt: KẾT THÚCHSK 3Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 結束Nghĩa tiếng Việt1.chấm dứt2.hoàn thành3.kết thúc4.kết luận5.khép lại Luyện viết chữ 结束 theo nét (miễn phí)