队伍duì wǔHán Việt: ĐỘI NGŨHSK 6Bộ: 阝nPhồn thể: 隊伍Nghĩa tiếng Việt1.hàng ngũ2.quân đội3.hàng4.dòng5.đoàn diễu hành Luyện viết chữ 队伍 theo nét (miễn phí)