成语
chéng yǔ
Nghĩa tiếng Việt
- 1.Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử
- 2.tục ngữ
- 3.cách ngôn
- 4.châm ngôn
- 5.ngạn ngữ
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.