戒备jiè bèiHán Việt: GIỚI BỊHSK 6Bộ: 戈v, vnPhồn thể: 戒備Nghĩa tiếng Việt1.thực hiện phòng bị2.cảnh giác (trường hợp khẩn cấp) Luyện viết chữ 戒备 theo nét (miễn phí)