准备zhǔn bèiHán Việt: CHUẨN BỊHSK 2Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 準備Nghĩa tiếng Việt1.sự chuẩn bị2.chuẩn bị3.dự định4.sắp5.sẵn (quỹ) Luyện viết chữ 准备 theo nét (miễn phí)