设备shè bèiHán Việt: THIẾT BỊHSK 5Bộ: 讠nPhồn thể: 設備Nghĩa tiếng Việt1.thiết bị2.cơ sở vật chất3.lắp đặt Luyện viết chữ 设备 theo nét (miễn phí)