执行zhí xíngHán Việt: CHẤP HÀNHHSK 5Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 執行Nghĩa tiếng Việt1.thực hiện2.tiến hành3.thi hành4.chạy Luyện viết chữ 执行 theo nét (miễn phí)