扫墓sǎo mùHán Việt: TẢO MỘHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 掃墓Nghĩa tiếng Việt1.quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất) Luyện viết chữ 扫墓 theo nét (miễn phí)