扫除sǎo chúHán Việt: TẢO TRỪHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 掃除Nghĩa tiếng Việt1.dọn dẹp2.dọn sạch3.xóa bỏ4.quét sạch Luyện viết chữ 扫除 theo nét (miễn phí)