扫兴sǎo xìngHán Việt: TẢO HƯNGHSK 7Bộ: 扌aPhồn thể: 掃興Nghĩa tiếng Việt1.làm mất hứng2.làm tụt mood3.cảm thấy chán nản4.mất tinh thần Luyện viết chữ 扫兴 theo nét (miễn phí)