把握bǎ wòHán Việt: BẢ ÁCHSK 5Bộ: 扌v, vn, nNghĩa tiếng Việt1.nắm bắt (cũng nghĩa bóng)2.nắm giữ3.cầm4.nắm chắc5.chắc chắn6.chắc (kết quả) Luyện viết chữ 把握 theo nét (miễn phí)