把柄bǎ bǐngHán Việt: BẢ BÍNHHSK 7Bộ: 扌nNghĩa tiếng Việt1.cán (tay cầm)2.(nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó Luyện viết chữ 把柄 theo nét (miễn phí)