把关bǎ guānHán Việt: BẢ QUANHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 把關Nghĩa tiếng Việt1.canh giữ cửa ải2.kiểm tra việc gì đó Luyện viết chữ 把关 theo nét (miễn phí)